Ý nghĩa của stepping stone nhập giờ Anh
stepping stone
noun
uk /ˈstep.ɪŋ ˌstəʊn/ us /ˈstep.ɪŋ ˌstoʊn/
stepping stone noun (STONE)
kevinjeon00/E+/GettyImages
stepping stone noun (STAGE)
(Định nghĩa của stepping stone kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
stepping stone | Từ điển Anh Mỹ
stepping stone
us /ˈstep·ɪŋˌstoʊn/
(Định nghĩa của stepping stone kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
stepping stone | Tiếng Anh Thương Mại
stepping stone
uk us
(Định nghĩa của stepping stone kể từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)
Bản dịch của stepping stone
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
石頭, (溪流或河流中的)踏腳石,墊腳石, 台階…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
石头, (溪流或河流中的)踏脚石,垫脚石, 台阶…
nhập giờ Tây Ban Nha
piedra que se coloca para cruzar un arroyo, peldaño, trampolín…
nhập giờ Bồ Đào Nha
alpondra, trampolim, passo…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!