Bản dịch của amateur – Từ điển giờ Anh–Việt
noun ● (opposite professional) a person who takes part in a sport etc without being paid for it ● (opposite professional) someone who does something for the love of it and not for moneyXem thêm
C1,C1,C1
Bản dịch của amateur
vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)
業餘愛好的,非職業的, 業餘的, (尤指)業餘體育運動的…
vô giờ Trung Quốc (Giản thể)
业余爱好的,非职业的, 业余的, (尤指)业余体育运动的…
vô giờ Tây Ban Nha
aficionado, aficionada, amateur [masculine-feminine]…
vô giờ Bồ Đào Nha
amador, óc profissional, amadora…
in Marathi
vô giờ Nhật
vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ
vô giờ Pháp
vô giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
vô giờ Đan Mạch
in Swedish
vô giờ Malay
vô giờ Đức
vô giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
vô giờ Nga
in Telugu
vô giờ Ả Rập
in Bengali
vô giờ Séc
vô giờ Indonesia
vô giờ Thái
vô giờ Ba Lan
vô giờ Hàn Quốc
vô giờ Ý
amateur [masculine], amateur, amateur/-trice…
ஒரு வேலையாக இல்லாமல் மகிழ்ச்சிக்காக ஒரு செயலில் பங்கேற்பது, ஒரு செயல்பாடு, குறிப்பாக ஒரு விளையாட்டு தொடர்பானது…
शौकिया, अव्यावसायिक, गैर-पेशेवर…
der Amateur / die Amateurin, Amateur-……
amatør [masculine], amatør-, amatør…
شوقیہ, شوقیہ کھلاڑی, غیر پیشہ ور کھلاری…
любительский, любитель, дилетант…
ప్రత్యామ్నాయ, ఔత్సాహిక, ఒక కార్యకలాపానికి సంబంధించినది…
শৌখিনভাবে, শখবশত, অপেশাদারভাবে…
amatér, neprofesionál, amatérský…
amator/ka, amator, amatorski…
dilettante, non professionista, appassionato…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch thời gian nhanh và miễn phí!