Bản dịch của amateur – Từ điển giờ Anh–Việt

 

noun

  /ˈӕmətə, (American) -tʃər/

(opposite professional) a person who takes part in a sport etc without being paid for it

(opposite professional) someone who does something for the love of it and not for money

Xem thêm

C1,C1,C1

Bản dịch của amateur

vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)

業餘愛好的,非職業的, 業餘的, (尤指)業餘體育運動的…

vô giờ Trung Quốc (Giản thể)

业余爱好的,非职业的, 业余的, (尤指)业余体育运动的…

vô giờ Tây Ban Nha

aficionado, aficionada, amateur [masculine-feminine]…

vô giờ Bồ Đào Nha

amador, óc profissional, amadora…

trong những ngôn từ khác

in Marathi

vô giờ Nhật

vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ

vô giờ Pháp

vô giờ Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

vô giờ Đan Mạch

in Swedish

vô giờ Malay

vô giờ Đức

vô giờ Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

vô giờ Nga

in Telugu

vô giờ Ả Rập

in Bengali

vô giờ Séc

vô giờ Indonesia

vô giờ Thái

vô giờ Ba Lan

vô giờ Hàn Quốc

vô giờ Ý

amateur [masculine], amateur, amateur/-trice…

ஒரு வேலையாக இல்லாமல் மகிழ்ச்சிக்காக ஒரு செயலில் பங்கேற்பது, ஒரு செயல்பாடு, குறிப்பாக ஒரு விளையாட்டு தொடர்பானது…

शौकिया, अव्यावसायिक, गैर-पेशेवर…

der Amateur / die Amateurin, Amateur-……

amatør [masculine], amatør-, amatør…

شوقیہ, شوقیہ کھلاڑی, غیر پیشہ ور کھلاری…

любительский, любитель, дилетант…

ప్రత్యామ్నాయ, ఔత్సాహిక, ఒక కార్యకలాపానికి సంబంధించినది…

শৌখিনভাবে, শখবশত, অপেশাদারভাবে…

amatér, neprofesionál, amatérský…

amator/ka, amator, amatorski…

dilettante, non professionista, appassionato…

Cần một máy dịch?

Nhận một phiên bản dịch thời gian nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm