Ý nghĩa của combination nhập giờ Anh
Các ví dụ của combination
combination
It was designed vĩ đại facilitate the combination of qualitative methods with statistical analysis.
The generalizations are advanced on the basis of statistical data from the population census of 1897 in combination with other quantitative and qualitative sources.
To gain market advantage, a manufacturer should outclass competitors in either quality or cost or quick response, or a combination of one or more.
If afterimages are purely retinal in origin, then percepts that depend on binocular combination should not influence the afterimage.
Moreover, vĩ đại ignore this combination of linguistic and sociocultural factors would degrade psychological research.
In this context heterogeneity may be induced by a combination of host behaviour, host genetics and past or current experience of infection.
What remains is a combination of the wondrous and mundane.
In summary, our results suggest that exposure vĩ đại combinations of environmental stresses may increase the expression of additive genetic variability for fecundity.
A balanced combination of declarative and imperative languages is desirable for implementing multi-agent systems.
Varying combinations of muscle groups were stimulated and foot switches were used vĩ đại trigger each channel at the appropriate period of the gait cycle.
One special feature is for students vĩ đại explore nontraditional sounds and sound combinations.
In the current study, however, the children are trained on two very distinct novel word-object combinations.
Treatment solutions are typically constructed with combinations of complementary therapies, or combinations of complementary therapies and orthodox health services.
The effects of different combinations of investigations were analyzed in order vĩ đại reflect alternative treatment pathways.
At each load-torque combination subjects performed two trials.
Các ý kiến của những ví dụ ko thể hiện nay ý kiến của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những mái ấm cho phép.
Các cụm kể từ với combination
Các kể từ thông thường được dùng cùng theo với combination.
Bấm vào trong 1 cụm kể từ nhằm coi thêm thắt những ví dụ của cụm kể từ cơ.
combination chemotherapy
This result challenges the conventional wisdom not of polychemotherapy, but specifically of combination chemotherapy, as a gold standard.
complex combination
Punishment derived from a complex combination of sociocultural factors and longstanding legal prescriptions, doctrines and traditions.
dangerous combination
Desiring the possibilities but rejecting the responsibilities is a dangerous combination.
Những ví dụ này kể từ Cambridge English Corpus và kể từ những mối cung cấp bên trên trang web. Tất cả những chủ ý trong những ví dụ ko thể hiện nay chủ ý của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những người cho phép.
Bản dịch của combination
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
聯合, 混合, 結合…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
联合, 混合, 结合…
nhập giờ Tây Ban Nha
combinación, combinación [feminine]…
nhập giờ Bồ Đào Nha
combinação, combinação [feminine]…
nhập giờ Việt
sự phối kết hợp, mặt hàng mã số phanh ổ khoá…
in Marathi
nhập giờ Nhật
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ Nga
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
nhập giờ Hàn Quốc
nhập giờ Ý
組み合わせ, 組(く)み合(あ)わせ, 組(く)み合(あ)わせ番号(ばんごう)…
birleşim, karışım, terkip…
combinaison [feminine], association [feminine], combinaison…
இரண்டு அல்லது அதற்கு மேற்பட்ட விஷயங்கள் இணைக்கப்படும்போது நீங்கள் பெறும் கலவை, ஒரு குறிப்பிட்ட வரிசையில் ஒரு ஏற்பாடு…
(दो या अधिक चीज़ों का) मिश्रण, मेल, के साथ…
kombination, kode, kode-…
penggabungan, gabungan nombor…
kombinasjon [masculine], kombinasjon, sammensetning…
కాంబినేషన్, రెండులేదా అంతకంటే ఎక్కువ అంశాల కలయిక వాళ్ళ ఏర్పడిన మిశ్రమ అంశం., ఒక ప్రత్యేక పద్దతి లో అమరిక…
মিশ্রণ, সংমিশ্রণ, সংযুক্তি…
การรวมกัน, เลขรหัสปลดล็อค…
połączenie, kombinacja, szyfr…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch nhanh chóng và miễn phí!