Bản dịch của "bay" vô Anh là gì?
bay {động}
bay {đại}
máy bay {danh}
Sảnh bay {danh}
cất cánh xuống {danh}
EN
Nghĩa của "bay" vô giờ Việt
expand_more
Ví dụ về kiểu cách dùng
Vietnamese English Ví dụ theo dõi văn cảnh của "bay" vô Anh
Những câu này nằm trong mối cung cấp phía bên ngoài và rất có thể ko đúng chuẩn. bab.la ko phụ trách về những nội dung này.
Ví dụ về đơn ngữ
Vietnamese Cách dùng "airfield" vô một câu
The operations group controls all flying and airfield operations.
The south-west corner of the current airfield touches the north-east corner of the former military airfield.
Facilities at the airfield were improved, by erecting new hangars and constructing a new 600x50m ft concrete runway.
The airfield's hilltop position helped in this respect.
New targets included enemy ports, railroads, and airfields.
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa tương quan (trong giờ Anh) của "bay":
bay
English
- alcove
- bay laurel
- bay tree
- embayment
- Laurus nobilis
- quest
- true laurel