in Marathi
nhập giờ đồng hồ Nhật
nhập giờ đồng hồ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ đồng hồ Pháp
nhập giờ đồng hồ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ đồng hồ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ đồng hồ Malay
nhập giờ đồng hồ Đức
nhập giờ đồng hồ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ đồng hồ Nga
in Telugu
nhập giờ đồng hồ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ đồng hồ Séc
nhập giờ đồng hồ Indonesia
nhập giờ đồng hồ Thái
nhập giờ đồng hồ Ba Lan
nhập giờ đồng hồ Hàn Quốc
nhập giờ đồng hồ Ý
एखादी व्यवस्था किंवा बैठक निश्चित करणे अनेकदा फोन किंवा लेखी, पुष्टी, हमी…
(予定など)を確認する, (事実に間違いがないことを)確認する, 保証する…
doğrulamak, onaylamak, kesinleştirmek…
bevestigen, confirmeren, vormen…
ஒரு ஏற்பாட்டை அல்லது சந்திப்பை பெரும்பாலும் ஒரு தொலைபேசி அல்லது எழுத்து பூர்வமாக மேற்கொள்ள, முன்னர் முற்றிலும் உறுதியாக இல்லாத ஒரு நம்பிக்கை அல்லது கருத்து உண்மை என்பதை நிரூபிக்க…
(फ़ोन पर या लिखित रूप से) पुष्टि करना, (किसी धारणा या राय की) पुष्टि करना…
પુષ્ટિ આપવી, પુષ્ટિ કરો (એક માન્યતા અથવા અભિપ્રાયનું)…
bestätigen, bekräftigen, konfirmieren…
bekrefte, styrke, stadfeste…
تصدیق کرنا, توثیق کرنا, تقویت دینا…
підтверджувати, конфірмувати…
ఖాయం, నిరూపించుట /నిర్ధారణ చేయుట, అంతకు ముందు పూర్తిగా నిశ్చయం కాని నమ్మకం లేదా అభిప్రాయం నిజమని నిరూపించుట /నిర్ధారించుట…
mengukuhkan, memberi penguatan…
ยืนยัน, ประกอบพิธีศีลมหาสนิท…