Bản dịch của conservative – Từ điển giờ Anh–Việt
bảo thủ conservative opinions. bảo thủ the Conservative Party.
C1
Bản dịch của conservative
vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)
反對改變, 保守的, 守舊的…
vô giờ Trung Quốc (Giản thể)
反对改变, 保守的, 守旧的…
vô giờ Tây Ban Nha
conservador, por thắc mắc bajo, conservadora…
vô giờ Bồ Đào Nha
conservador, conservadora, conservador/-ra [masculine-feminine]…
in Marathi
vô giờ Nhật
vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ
vô giờ Pháp
vô giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
vô giờ Đan Mạch
in Swedish
vô giờ Malay
vô giờ Đức
vô giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
vô giờ Nga
in Telugu
vô giờ Ả Rập
in Bengali
vô giờ Séc
vô giờ Indonesia
vô giờ Thái
vô giờ Ba Lan
vô giờ Hàn Quốc
vô giờ Ý
सनातनी, परंपरावादी, पारंपारिक…
保守的な, 保守党(支持者), 保守的(ほしゅてき)な…
tutucu, muhafazakâr, sağcı…
conservateur/-trice, conventionnel/-elle, bas/basse…
பொதுவாக மாற்றத்தை விரும்புவதில்லை அல்லது நம்புவதில்லை, குறிப்பாக திடீர் மாற்றம், உங்கள் தோற்றத்தில் நீங்கள் பழமைவாதியாக இருந்தால்…
रूढ़िवादी, अनुदारवादी, (प्रायः अपने पहनावे में) रूढ़िवादी…
konservativ, tradisjonell, høyreorientert…
قدامت پرست, لیکر کا فقیر, جدت کا مخالف…
консервативний, реакційний…
консервативный, сторонник консервативной партии Великобритании…
సాప్రదాయిక, సాధారణంగా ఇష్టపడటం లేక నమ్మకం లేదు, ముఖ్యంగా ఆకస్మిక మార్పు…
ที่เป็นอนุรักษ์นิยม, (พรรคการเมือง) ที่เป็นอนุรักษ์นิยม…
konserwatywny, konserwatyst-a/ka…
conservatore, conservatorio…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!