Ý nghĩa của give way nhập giờ Anh

Các ví dụ của give way

give way

In other words, it simply gives the driver the right accorded vĩ đại any driver in the case of a give-way sign.

We shall then consider whether vĩ đại adopt the give-way rule generally.

This is the most complete give-way.

In a crossing situation, the stand-on vessel should avoid turning vĩ đại port even if the give-way vessel is not taking appropriate action.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này kể từ Wikipedia và rất có thể được dùng lại theo gót giấy má luật lệ của CC BY-SA.

These options for the stand-on vessel bởi not relieve the give-way vessel of her obligations under the rules.; 18.

Từ

Wikipedia

Ví dụ này kể từ Wikipedia và rất có thể được dùng lại theo gót giấy má luật lệ của CC BY-SA.

Các ý kiến của những ví dụ ko thể hiện tại ý kiến của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những ngôi nhà cho phép.

Bản dịch của give way

nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)

讓(其他車輛)先行, (尤指在很大的壓力下)坍塌,垮掉, 讓步,屈服…

nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)

让(其他车辆)先行, (尤指在很大的压力下)坍塌,垮掉, 让步,屈服…

nhập giờ Tây Ban Nha

ceder el paso, ceder, ceder ante…

nhập giờ Bồ Đào Nha

ceder a vez, ceder, concordar…

nhập giờ Việt

tạm dừng nhường nhịn lối, gãy, đứt…

trong những ngôn từ khác

in Marathi

nhập giờ Pháp

nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

nhập giờ Đan Mạch

in Swedish

nhập giờ Malay

nhập giờ Đức

nhập giờ Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

in Telugu

in Bengali

nhập giờ Séc

nhập giờ Indonesia

nhập giờ Thái

nhập giờ Ba Lan

प्राधान्य देणे, तुटणे, हार मानणे…

céder, s’effondrer, céder (à)…

yol vermek, çökmek, boyun eğmek…

voorrang geven, het begeven, zwichten voor…

நீங்கள் ஒரு சாலையில் செல்வதற்கு முன்பு மற்ற வாகனங்கள் கடந்து செல்ல அனுமதிக்க, குறிப்பாக வலுவான சக்திகளின் அழுத்தத்தில் இருக்கும்போது உடைத்தல், ஒருவருக்கு அல்லது ஏதாவது எதிராக வாதிடுவதை அல்லது சண்டையிடுவதை நிறுத்துதல்…

(अन्य वाहनों को) रास्ता देना, (किसी दबाव के कारण) टूट जाना, बहस न करना…

વાહનોને રસ્તો આપવો, તૂટી પડવું, પડી ભાંગવું…

lämna företräde, ge vika, ge efter…

freie Bahn lassen, nachgeben…

vike for, briste, gi etter (for)…

راستہ دینا, ٹوٹ جانا, سننا…

давати дорогу, прогинатися, поступатися…

మీరు రహదారిపైకి వెళ్ళే ముందు ఇతర వాహనాలు గతానికి వెళ్ళడానికి అనుమతించడం, విచ్ఛిన్నం చేయడానికి, ముఖ్యంగా బలమైన శక్తుల ఒత్తిడిలో ఉన్నప్పుడు…

পথ দেওয়া, ভেঙ্গে পড়া, কারও বা কিছুর বিরুদ্ধে তর্ক বা লড়াই বন্ধ করা…

dát přednost, povolit, prasknout…

berhenti, runtuh, menyetujui…

ustąpić, runąć, poddać się…

Cần một máy dịch?

Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm