Ý nghĩa của fall out nhập giờ Anh
fall out over She'd fallen out with her boyfriend over his ex-girlfriend. Xem tăng thành quả » "Fall out, men!" shouted the sergeant-major.
(TOOTH/HAIR)
(ARGUE)
(SOLDIERS)
(Định nghĩa của fall out kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành riêng cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của fall out
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
牙齒/頭髮, (牙齒或頭髮)脫落,掉落, 吵架…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
牙齿/头发, (牙齿或头发)脱落,掉落, 吵架…
nhập giờ Tây Ban Nha
lluvia radioactiva, secuelas…
nhập giờ Bồ Đào Nha
chuva radioativa, efeitos adversos, pó radioativo…
nhập giờ Việt
phóng xạ nguyên vẹn tử, những vết bụi phóng xạ…
in Marathi
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ Nga
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
nhập giờ Hàn Quốc
nhập giờ Ý
ışın/nükleer enerji serpintisi, nükleer patlamadan kaynaklanan radyoaktif yayılma, serpinti…
retombées (radioactives)…
ஒருவருடன் வாக்குவாதம் செய்து அவர்களுடன் நட்பாக இருப்பதை நிறுத்த…
radioaktiver Niederschlag, der Fallout…
لڑناجھگڑنا/کبیدہ خاطر ہونا…
ఎవరితోనైనా వాదించు, వాళ్ళతో స్నేహంగా ఉండడాన్ని ఆపివేయు…
কারও সঙ্গে তর্ক করা এবং বন্ধুত্বপূর্ণ সম্পর্ক ছিন্ন হওয়া…
ฝุ่นกัมมันตรังสีหลังนิวเคลียร์ระเบิด…
opad (radioaktywny), opad radioaktywny…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!