Ý nghĩa của leave someone/something out nhập giờ Anh
leave out something/someone | Từ điển Anh Mỹ
leave out something/someone
past tense and past participle left us/left/
(Định nghĩa của leave someone/something out kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của leave someone/something out
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
除去, 撇開, 忽略…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
除去, 撇开, 忽略…
nhập giờ Tây Ban Nha
excluir a alguien/algo, saltarse a alguien/algo, dejar fuera…
nhập giờ Bồ Đào Nha
deixar fora alguém/algo, excluir alguém/algo, omitir…
in Marathi
nhập giờ Nhật
nhập giờ Catalan
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
nhập giờ Hàn Quốc
in Urdu
nhập giờ Ý
वगळणे, एखादी वस्तू, व्यक्तीचा एखाद्या गोष्टीत अंतर्भाव न करणे…
excloure, ometre algú/ac…
వదిలిపెట్టే/ ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా చేర్చుకోకపోవు…
யாரையாவது அல்லது எதையாவது சேர்க்கக்கூடாது…
(किसी व्यक्ति या चीज़ को) शामिल न करना…
બાકાત (કોઈ વ્યક્તિ અથવા વસ્તુ)…
نکالنا, شامل نہ کرنا, چھوڑ دینا…
lasciar fuori qualcuno/qualcosa, tralasciare qualcuno/qualcosa…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
leave someone/something out phrasal verb