nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
in Dutch
nhập giờ Séc
nhập giờ Đan Mạch
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Ukrainian
nhập giờ Nga
cinsi sapıklığı olan kimse, sapık, saptırmak…
fausser, pervertir, dépraver…
verdraaien, corrumperen, geperverteerde…
zvrátit, zneužívat, zvrhlík…
forlede, forhindre retfærdigheden i at ske fyldest, pervers person…
menyelewengkan, mengajak menyeleweng, mengajak selingkuh…
ตีความผิด ๆ, นำไปในทางผิด, พวกกามวิตถาร…
zboczeniec, wypaczać, wypaczyć…
förvränga, förvanska, fördärva…
memutarbalikkan, memesongkan, penyumbaleweng…
verdrehen, verführen, perverser Mensch…
forderve, forlede, forføre…
перекручувати, спокушати, розбещувати…
извращенец, извращать, искажать…