Ý nghĩa của pout nhập giờ Anh
Bản dịch của pout
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
(生氣或性感地)噘嘴, 嘟嘴巴…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
(生气或性感地)撅嘴…
nhập giờ Tây Ban Nha
hacer un mohín, poner morritos, mohín…
nhập giờ Bồ Đào Nha
fazer biquinho, biquinho, fazer bico…
nhập giờ Việt
bĩu môi, kiểu mẫu bĩu môi…
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Nhật
in Dutch
nhập giờ Séc
nhập giờ Đan Mạch
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Ukrainian
nhập giờ Nga
dudak kıvırmak/bükmek, seksi görünmek için dudaklarını büzmek, somurtmak…
ohrnovat nos, výraz nelibosti…
lave trutmund, surmulende udtryk…
mencebil, mencibir, cebilan…
ทำปากแบะแสดงความไม่พอใจ, หน้ามุ่ย…
wydymać usta, wydymać (wargi), wydęcie (warg)…
pluta (truta) med munnen, trumpen uppsyn…
memuncungkan mulut, muncung…
sette trut, sette opp trutmunn, lage trutmunn…
надувати губи, невдоволена гримаса, надуті губи…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!