Ý nghĩa của ring someone/something up nhập giờ Anh

ring up something | Từ điển Anh Mỹ

ring up something

(SELL)

(Định nghĩa của ring someone/something up kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của ring someone/something up

nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)

(給…)打電話, 把(收到的款額)輸入收銀機…

nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)

(给…)打电话, 把(收到的款额)输入现金出纳机…

nhập giờ Tây Ban Nha

llamar por teléfono a alguien/algo, ingresar algo…

nhập giờ Bồ Đào Nha

telefonar (para alguém)…

trong những ngữ điệu khác

in Marathi

in Telugu

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

in Urdu

ఎవరికైనా ఫోన్ కాల్ చేయడానికి…

ஒருவருக்கு தொலைபேசி அழைப்பு விடுக்க…

Cần một máy dịch?

Nhận một phiên bản dịch nhanh chóng và miễn phí!

Tìm kiếm

ring someone/something up phrasal verb