Ý nghĩa của acting nhập giờ Anh
Bản dịch của acting
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
表演,演戲…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
表演,演戏…
nhập giờ Tây Ban Nha
interpretación, actuación [feminine], en funciones…
nhập giờ Bồ Đào Nha
atuação, atuação [feminine], interino/-na [masculine-feminine]…
nhập giờ Việt
quyền, trình diễn xuất…
nhập giờ Nhật
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Catalan
in Dutch
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Ukrainian
nhập giờ Nga
nhập giờ Ả Rập
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
nhập giờ Hàn Quốc
nhập giờ Ý
oyunlarda ve sầu filmlerde gösteri yapma, vekil, oyunculuk…
jeu [masculine], intérimaire, jeu…
waarnemend, (het) acteren…
fungerende, aktiviteten, skuespillet…
[tillfälligt] tjänstgörande, tillförordnad, skådespeleriet…
amtierend, die Schauspielerei…
skuespill [neuter], fungerende, konstituert…
той, що виконує обов'язки, гра…
zastupující, herectví, hraní…
pejabat sementara, penampilan…
aktorstwo, pełniący obowiązki, gra (aktorska)…
carriera di attore, incaricato, (facente funzione di)…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch nhanh chóng và miễn phí!