Ý nghĩa của subject someone/something vĩ đại something vô giờ Anh
subject vĩ đại something | Từ điển Anh Mỹ
subject to something
idiom
(Định nghĩa của subject someone/something vĩ đại something kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của subject someone/something vĩ đại something
vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)
使承受,使遭受…
vô giờ Trung Quốc (Giản thể)
使经受,使遭受…
vô giờ Bồ Đào Nha
sujeito a, dependendo de…
in Marathi
in Telugu
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
in Urdu
ఎవరికైనా లేదా దేనికైనా ఒక అప్రియమైన లేదా ఆందోళన కలిగించే అనుభవాన్ని కలిగించడం…
ஒருவரை அல்லது எதையாவது விரும்பத்தகாத அல்லது கவலைக்குரிய விஷயத்தை அனுபவிக்கச் செய்ய…
(किसी को) अनुचित अनुभव करवाना…
કોઈકને અયોગ્ય વર્તનનો ભોગ બનાવવું…
کسی کو غلط طور پر پھنسانا, پریشان کرنا, بے انصافی کرنا…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch nhanh chóng và miễn phí!
Tìm kiếm
subject someone/something vĩ đại something phrasal verb